베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bí ngô" (1)
bí ngô

영어
명사pumpkin
Tôi nấu canh bí ngô.
I made pumpkin soup.
관련 단어 "bí ngô" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bí ngô" (2)
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
Tôi nấu canh bí ngô.
I made pumpkin soup.
